menu_book
見出し語検索結果 "chôm chôm" (1件)
日本語
名ランブータン
Chôm chôm có vỏ nhiều gai mềm.
ランブータンは柔らかいトゲのある皮を持つ。
swap_horiz
類語検索結果 "chôm chôm" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "chôm chôm" (1件)
Chôm chôm có vỏ nhiều gai mềm.
ランブータンは柔らかいトゲのある皮を持つ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)